Từ điển › 坐厕垫坐厕垫坐廁墊 nghĩa là gìzuò cè diànbệ ngồi bồn cầuNghĩa zuò cè diànbệ ngồi bồn cầuTiếng Anh: toilet seatChữ thành phần坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →厕cè · Hán Việt: xítoilet, washroom; to mingle8 nét · Xem thứ tự nét →垫diàncushion, mat, pad; to advance money, to pay for another9 nét · Xem thứ tự nét →