Từ điển › 坐墩坐墩 nghĩa là gìzuò dūnghế đẩu hình trống của Trung QuốcNghĩa zuò dūnghế đẩu hình trống của Trung QuốcTiếng Anh: Chinese drum-shaped stoolChữ thành phần坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →墩dūn · Hán Việt: đônstone block; heap, mound; pier15 nét · Xem thứ tự nét →