Từ điển › 坐失坐失 nghĩa là gìzuò shīđể vuột mất điều gìNghĩa zuò shīđể vuột mất điều gìtuột mất cơ hộiTiếng Anh: to let sth slip by; to miss an opportunityChữ thành phần坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 坐失坐失机宜zuò shī jī yí ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội坐失良机zuò shī liáng jī ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội