Từ điển › 坐姿坐姿 nghĩa là gìzuò zītư thế ngồiNghĩa zuò zītư thế ngồiTiếng Anh: sitting postureChữ thành phần坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →姿zī · Hán Việt: tưgrace, good looks; bearing, poise, posture9 nét · Xem thứ tự nét →