Từ điển › 坐定坐定 nghĩa là gìzuò dìngngồi yênNghĩa zuò dìngngồi yênTiếng Anh: to be seatedChữ thành phần坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →