Từ điển › 坐探坐探 nghĩa là gìzuò tàntay trongNghĩa zuò tàntay trongcộng tác viên ngầmkẻ nội giánTiếng Anh: inside informer; mole; plantChữ thành phần坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →探tàn · Hán Việt: thámto find, to locate; to grope for, to search for11 nét · Xem thứ tự nét →