Từ điển › 坐月坐月 nghĩa là gìzuò yuèxem 坐月子[zuo4 yue4 zi5]Nghĩa zuò yuèxem 坐月子[zuo4 yue4 zi5]Tiếng Anh: see 坐月子[zuo4 yue4 zi5]Chữ thành phần坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 坐月坐月子zuò yuè zi nghỉ ngơi một tháng sau sinh, tuân theo chế độ ăn đặc biệt và kiêng khem để bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm "gió"