Từ điển › 坐果坐果 nghĩa là gìzuò guǒkết tráiNghĩa zuò guǒkết tráiTiếng Anh: to bear fruitChữ thành phần坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →