Từ điển › 坐椅坐椅 nghĩa là gìzuò yǐghếNghĩa zuò yǐghếngồiTiếng Anh: seat; chairChữ thành phần坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →椅yǐchair, seat12 nét · Xem thứ tự nét →