Từ điển › 坐落坐落 nghĩa là gìzuò luòtoạ lạcNghĩa zuò luòHSK 7toạ lạcnằm ở (của một toà nhà)Tiếng Anh: to be situated; to be located (of a building)Chữ thành phần坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →