Từ điển › 坑害坑害 nghĩa là gìkēng hàiHán Việt: GANH HẠIgài bẫyNghĩa kēng hàiHán Việt: GANH HẠIgài bẫyvu oanTiếng Anh: to trap; to frameChữ thành phần坑kēng · Hán Việt: ganhpit, hole; to trap, to bury; to harry7 nét · Xem thứ tự nét →害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →