Từ điển › 坑木坑木 nghĩa là gìkēng mùHán Việt: GANH MỘCcột chống hầm mỏNghĩa kēng mùHán Việt: GANH MỘCcột chống hầm mỏTiếng Anh: pit propChữ thành phần坑kēng · Hán Việt: ganhpit, hole; to trap, to bury; to harry7 nét · Xem thứ tự nét →木mù · Hán Việt: mộctree; wood, lumber; wooden4 nét · Xem thứ tự nét →