Từ điển › 坑杀坑杀坑殺 nghĩa là gìkēng shāHán Việt: GANH SÁTchôn sốngNghĩa kēng shāHán Việt: GANH SÁTchôn sốnggài bẫyTiếng Anh: to bury alive; to ensnareChữ thành phần坑kēng · Hán Việt: ganhpit, hole; to trap, to bury; to harry7 nét · Xem thứ tự nét →杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →