Từ điển › 坑洼坑洼坑窪 nghĩa là gìkēng wāổ gàNghĩa kēng wāổ gàchỗ lún trên đườngTiếng Anh: hole; hollow; depression; low-lyingChữ thành phần坑kēng · Hán Việt: ganhpit, hole; to trap, to bury; to harry7 nét · Xem thứ tự nét →洼wāpit, hollow, depression; swamp9 nét · Xem thứ tự nét →