Từ điển › 坑蒙坑蒙 nghĩa là gìkēng mēngHán Việt: GANH MÔNGlừa gạtNghĩa kēng mēngHán Việt: GANH MÔNGlừa gạtTiếng Anh: to swindleChữ thành phần坑kēng · Hán Việt: ganhpit, hole; to trap, to bury; to harry7 nét · Xem thứ tự nét →蒙méng · Hán Việt: môngto cover; to deceive; Mongolia13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 坑蒙坑蒙拐骗kēng mēng guǎi piàn lừa gạt; lừa đảo