Từ điển › 坑道坑道 nghĩa là gìkēng dàoHán Việt: GANH ĐẠOhầm mỏNghĩa kēng dàoHán Việt: GANH ĐẠOhầm mỏphòng trưng bàyđường hầmTiếng Anh: mine shaft; gallery; tunnelChữ thành phần坑kēng · Hán Việt: ganhpit, hole; to trap, to bury; to harry7 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →