Từ điển › 块垒块垒塊壘 nghĩa là gìkuài lěiHán Việt: KHỐI LUỸu sầuNghĩa kuài lěiHán Việt: KHỐI LUỸu sầumột khối trong lòngTiếng Anh: gloom; a lump on the heartChữ thành phần块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →垒lěi · Hán Việt: luỹrampart; base (in baseball)9 nét · Xem thứ tự nét →