Từ điển › 块头块头塊頭 nghĩa là gìkuài tóuHán Việt: KHỐI ĐẦUkích thướcNghĩa kuài tóuHán Việt: KHỐI ĐẦUkích thướckích cỡ cơ thểTiếng Anh: size; body sizeChữ thành phần块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →