Từ điển › 块根块根塊根 nghĩa là gìkuài gēnHán Việt: KHỐI CĂNrễ củNghĩa kuài gēnHán Việt: KHỐI CĂNrễ củrễ dạng củTiếng Anh: root tuber; tuberous rootChữ thành phần块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →