Từ điển › 块煤块煤塊煤 nghĩa là gìkuài méiHán Việt: KHỐI MUỒIthan cụcNghĩa kuài méiHán Việt: KHỐI MUỒIthan cụcTiếng Anh: lump coalChữ thành phần块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →煤méi · Hán Việt: muồicarbon, charcoal, coal, coke13 nét · Xem thứ tự nét →