Từ điển › 块状块状塊狀 nghĩa là gìkuài zhuàngHán Việt: KHỐI TRẠNGdạng cụcNghĩa kuài zhuàngHán Việt: KHỐI TRẠNGdạng cụcTiếng Anh: lumpChữ thành phần块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →