Từ điển › 块茎块茎塊莖 nghĩa là gìkuài jīngHán Việt: KHỐI HÀNHthân củNghĩa kuài jīngHán Việt: KHỐI HÀNHthân củTiếng Anh: (botany) a (stem) tuberChữ thành phần块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →茎jīng · Hán Việt: hànhstem, stalk8 nét · Xem thứ tự nét →