Từ điển › 块菌块菌塊菌 nghĩa là gìkuài jūnnấm cục (nấm rễ ăn được)Nghĩa kuài jūnnấm cục (nấm rễ ăn được)Tiếng Anh: truffle (edible root fungus)Chữ thành phần块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →菌jūnmushroom; bacteria, germ, microbe11 nét · Xem thứ tự nét →