Từ điển › 坚固性坚固性堅固性 nghĩa là gìjiān gù xìngHán Việt: KIÊN CỐ TÍNHtính vững chắcNghĩa jiān gù xìngHán Việt: KIÊN CỐ TÍNHtính vững chắcTiếng Anh: firmnessChữ thành phần坚jiān · Hán Việt: kiênhard, strong; firm, resolute7 nét · Xem thứ tự nét →固gù · Hán Việt: cốto solidify; strength8 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →