Từ điển › 坚守坚守堅守 nghĩa là gìjiān shǒuHán Việt: KIÊN THÚgiữ vữngNghĩa jiān shǒuHSK 7Hán Việt: KIÊN THÚgiữ vữngkiên trìTiếng Anh: to hold fast to; to stick toChữ thành phần坚jiān · Hán Việt: kiênhard, strong; firm, resolute7 nét · Xem thứ tự nét →守shǒu · Hán Việt: thúto defend, to guard, to protect; to conserve; to wait6 nét · Xem thứ tự nét →