坚定不移堅定不移 nghĩa là gì
jiān dìng bù yíHán Việt: KIÊN ĐỊNH BẤT DỜI
không nao núng
Nghĩa
jiān dìng bù yíHán Việt: KIÊN ĐỊNH BẤT DỜI
- không nao núng
- không lay chuyển
Tiếng Anh: unswerving; unflinching
Chữ thành phần
- 坚jiān · Hán Việt: kiênhard, strong; firm, resolute7 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →