坚强不屈堅強不屈 nghĩa là gì
jiān qiáng bù qūHán Việt: KIÊN CÀNG BẤT KHUẤT
kiên cường bất khuất (thành ngữ); kiên định
Nghĩa
jiān qiáng bù qūHán Việt: KIÊN CÀNG BẤT KHUẤT
- kiên cường bất khuất (thành ngữ); kiên định
Tiếng Anh: staunch and unyielding (idiom); steadfast
Chữ thành phần
- 坚jiān · Hán Việt: kiênhard, strong; firm, resolute7 nét · Xem thứ tự nét →
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 屈qū · Hán Việt: khuấtto bend, to flex; bent, crooked, crouched8 nét · Xem thứ tự nét →