坚持下去堅持下去 nghĩa là gì
jiān chí xià qùHán Việt: KIÊN TRÌ HẠ KHỨ
tiếp tục kiên trì
Nghĩa
jiān chí xià qùHán Việt: KIÊN TRÌ HẠ KHỨ
- tiếp tục kiên trì
Tiếng Anh: to press on
Chữ thành phần
- 坚jiān · Hán Việt: kiênhard, strong; firm, resolute7 nét · Xem thứ tự nét →
- 持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →
- 去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →