坚持不懈堅持不懈 nghĩa là gì
jiān chí bù xiè
kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng
Nghĩa
jiān chí bù xièHSK 7
- kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng
Tiếng Anh: (idiom) to persevere unremittingly; to keep going until the end
jiān chí bù xiè
kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng
Tiếng Anh: (idiom) to persevere unremittingly; to keep going until the end