坚持不渝堅持不渝 nghĩa là gì
jiān chí bù yú
giữ vững không thay đổi (thành ngữ); kiên trì
Nghĩa
jiān chí bù yú
- giữ vững không thay đổi (thành ngữ); kiên trì
Tiếng Anh: to stick to sth without change (idiom); to persevere
jiān chí bù yú
giữ vững không thay đổi (thành ngữ); kiên trì
Tiếng Anh: to stick to sth without change (idiom); to persevere