Từ điển › 坚硬坚硬堅硬 nghĩa là gìjiān yìngHán Việt: KIÊN NGẠNHcứngNghĩa jiān yìngHSK 7Hán Việt: KIÊN NGẠNHcứngrắn chắcTiếng Anh: hard; solidChữ thành phần坚jiān · Hán Việt: kiênhard, strong; firm, resolute7 nét · Xem thứ tự nét →硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →