坚韧不拔堅韌不拔 nghĩa là gì
jiān rèn bù bá
kiên cường và bất khuất (thành ngữ); kiên trì và không khuất phục
Nghĩa
jiān rèn bù bá
- kiên cường và bất khuất (thành ngữ); kiên trì và không khuất phục
Tiếng Anh: firm and indomitable (idiom); tenacious and unyielding