坛壇 · 罈 nghĩa là gì
tánHán Việt: ĐÀN
bàn thờ
Nghĩa (2 cách đọc)
tánHSK 7Hán Việt: ĐÀN
- bàn thờ
- bục; bục giảng
- (dùng trong từ phức) giới (thể thao, văn học, v.v.)
Tiếng Anh: altar; platform; rostrum; (bound form) (sporting, literary etc) circles; world
tánHSK 7Hán Việt: ĐÀN
- chum đất
Tiếng Anh: earthen jar