Từ điển › 坟场坟场墳場 nghĩa là gìfén chǎngHán Việt: VUN TRƯỜNGnghĩa trangNghĩa fén chǎngHán Việt: VUN TRƯỜNGnghĩa trangTiếng Anh: cemeteryChữ thành phần坟fén · Hán Việt: vungrave, mound, bulge; bulging7 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →