Từ điển › 坟墓坟墓墳墓 nghĩa là gìfén mùHán Việt: VUN MỘmộNghĩa fén mùHSK 7Hán Việt: VUN MỘmộmộ phầnTiếng Anh: grave; tombChữ thành phần坟fén · Hán Việt: vungrave, mound, bulge; bulging7 nét · Xem thứ tự nét →墓mù · Hán Việt: mộgrave, tomb13 nét · Xem thứ tự nét →