Từ điển › 坟头坟头墳頭 nghĩa là gìfén tóuHán Việt: VUN ĐẦUgò chôn cấtNghĩa fén tóuHán Việt: VUN ĐẦUgò chôn cấtTiếng Anh: burial moundChữ thành phần坟fén · Hán Việt: vungrave, mound, bulge; bulging7 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →