Từ điển › 坠亡坠亡墜亡 nghĩa là gìzhuì wángHán Việt: TRUỴ VONGngã chếtNghĩa zhuì wángHán Việt: TRUỴ VONGngã chếtTiếng Anh: to fall to one's deathChữ thành phần坠zhuì · Hán Việt: truỵto drop, to fall down, to sink; heavy; weight7 nét · Xem thứ tự nét →亡wáng · Hán Việt: vongdeath, destruction; to lose; to perish3 nét · Xem thứ tự nét →