Từ điển › 坠入坠入墜入 nghĩa là gìzhuì rùHán Việt: TRUỴ NHẬPrơi vàoNghĩa zhuì rùHán Việt: TRUỴ NHẬPrơi vàongã vàoTiếng Anh: to drop into; to fall intoChữ thành phần坠zhuì · Hán Việt: truỵto drop, to fall down, to sink; heavy; weight7 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 坠入坠入情网zhuì rù qíng wǎng phải lòng