Từ điển › 坠机坠机墜機 nghĩa là gìzhuì jīHán Việt: TRUỴ CƠtai nạn máy bayNghĩa zhuì jīHán Việt: TRUỴ CƠtai nạn máy bayTiếng Anh: airplane crashChữ thành phần坠zhuì · Hán Việt: truỵto drop, to fall down, to sink; heavy; weight7 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →