坠琴墜琴 nghĩa là gì
zhuì qínHán Việt: TRUỴ CẦM
giống như 墜胡|坠胡[zhui4 hu2]
Nghĩa
zhuì qínHán Việt: TRUỴ CẦM
- giống như 墜胡|坠胡[zhui4 hu2]
Tiếng Anh: same as 墜胡|坠胡[zhui4 hu2]
zhuì qínHán Việt: TRUỴ CẦM
giống như 墜胡|坠胡[zhui4 hu2]
Tiếng Anh: same as 墜胡|坠胡[zhui4 hu2]