Từ điển › 坠胎坠胎墜胎 nghĩa là gìzhuì tāiHán Việt: TRUỴ THAIphá thaiNghĩa zhuì tāiHán Việt: TRUỴ THAIphá thaiTiếng Anh: to have an abortion; abortionChữ thành phần坠zhuì · Hán Việt: truỵto drop, to fall down, to sink; heavy; weight7 nét · Xem thứ tự nét →胎tāi · Hán Việt: thaiembryo, fetus; car tire9 nét · Xem thứ tự nét →