Từ điển › 坠马坠马墜馬 nghĩa là gìzhuì mǎHán Việt: TRUỴ MÃngã ngựaNghĩa zhuì mǎHán Việt: TRUỴ MÃngã ngựaTiếng Anh: to fall off a horseChữ thành phần坠zhuì · Hán Việt: truỵto drop, to fall down, to sink; heavy; weight7 nét · Xem thứ tự nét →马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →