Từ điển › 坡县坡县坡縣 nghĩa là gìPō xiànHán Việt: PHA HUYỆN(tiếng lóng) SingaporeNghĩa Pō xiànHán Việt: PHA HUYỆN(tiếng lóng) SingaporeTiếng Anh: (slang) SingaporeChữ thành phần坡pō · Hán Việt: phaslope, hillside, embankment8 nét · Xem thứ tự nét →县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →