Từ điển › 坡国坡国坡國 nghĩa là gìPō guóHán Việt: PHA QUỐC(khẩu ngữ) SingaporeNghĩa Pō guóHán Việt: PHA QUỐC(khẩu ngữ) SingaporeTiếng Anh: (coll.) SingaporeChữ thành phần坡pō · Hán Việt: phaslope, hillside, embankment8 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →