Từ điển › 坡路坡路 nghĩa là gìpō lùHán Việt: PHA LỘđường dốcNghĩa pō lùHán Việt: PHA LỘđường dốcđường đồiTiếng Anh: sloping road; hill roadChữ thành phần坡pō · Hán Việt: phaslope, hillside, embankment8 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →