坦克 nghĩa là gì
tǎn kèHán Việt: ĐẤT KHẮC
xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)
Nghĩa
tǎn kèHSK 7Hán Việt: ĐẤT KHẮC
- xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)
Tiếng Anh: (loanword) tank (military vehicle); (derog.) (slang) overweight woman
tǎn kèHán Việt: ĐẤT KHẮC
xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)
Tiếng Anh: (loanword) tank (military vehicle); (derog.) (slang) overweight woman