Từ điển › 坦然无惧坦然无惧坦然無懼 nghĩa là gìtǎn rán wú jùgiữ bình tĩnh và không khiếp sợNghĩa tǎn rán wú jùgiữ bình tĩnh và không khiếp sợTiếng Anh: remain calm and undauntedChữ thành phần坦tǎn · Hán Việt: đấtflat, level, smooth; candid, open8 nét · Xem thứ tự nét →然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →惧jùto fear, to dread11 nét · Xem thứ tự nét →