Từ điển › 坦白坦白 nghĩa là gìtǎn báiHán Việt: ĐẤT BẠCHthành thậtNghĩa tǎn báiHSK 7Hán Việt: ĐẤT BẠCHthành thậtthẳng thắnthú nhậnTiếng Anh: honest; forthcoming; to confessChữ thành phần坦tǎn · Hán Việt: đấtflat, level, smooth; candid, open8 nét · Xem thứ tự nét →白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →