Từ điển › 垂垂垂垂 nghĩa là gìchuí chuíHán Việt: THÙY THÙYdần dầnNghĩa chuí chuíHán Việt: THÙY THÙYdần dầnrơi xuốngTiếng Anh: gradually; to dropChữ thành phần垂chuí · Hán Việt: thùyto hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near8 nét · Xem thứ tự nét →