垂头丧气垂頭喪氣 nghĩa là gì
chuí tóu sàng qìHán Việt: THÙY ĐẦU TANG KHÍ
cúi đầu ủ rũ (thành ngữ); chán nản
Nghĩa
chuí tóu sàng qìHSK 7Hán Việt: THÙY ĐẦU TANG KHÍ
- cúi đầu ủ rũ (thành ngữ); chán nản
- mất tinh thần
Tiếng Anh: hanging one's head dispiritedly (idiom); dejected; crestfallen
Chữ thành phần
- 垂chuí · Hán Việt: thùyto hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near8 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 丧sàng · Hán Việt: tangmourning; mourn; funeral8 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →